Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
anamnestic reaction


noun
renewed rapid production of an antibody on the second (or subsequent) encounter with the same antigen
Syn:
anamnestic response
Hypernyms:
immune response, immune reaction, immunologic response


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.